Thông số Vật liệu theo TCVN 5574:2018
Bê tông
STT Tên Mác Rb (Mpa) Rbt (Mpa) E (Mpa)
1 B15 M200 8.500 0.750 23000
2 B20 M250 11.500 0.900 27500
3 B22.5 M300 13.000 1.000 28750
4 B25 M350 14.500 1.050 30000
5 B30 M400 17.000 1.150 32500
6 B35 M450 19.500 1.300 34500
7 B40 M500 22.000 1.400 36000
8 B45 M600 25.000 1.500 37000
9 B50 M700 27.500 1.600 38000
10 B55 M700 30.000 1.700 39000
11 B60 M800 33.000 1.800 39500
Cốt thép
STT Tên Rs (Mpa) Rsc (Mpa) Rsw (Mpa) E (Mpa)
5 CB240-T 210 210 170 200000
6 CB300-V 260 260 210 200000
7 CB400-V 350 350 380 200000
8 CB500-V 435 400 300 200000
Gói Online cho Doanh nghiệp!
Tìm hiểu ngay
Đối tác của chúng tôi

Quản lý công việc
Nhóm người dùng phần mềm KetcauSoft

0397 306 689